thư khế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy giao ước với nhau trong việc mua bán: "Thư khế" là một loại văn bản, giấy tờ ghi lại sự thỏa thuận, cam kết giữa các bên trong một giao dịch mua bán. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai bên đã lập thư khế để làm bằng chứng cho việc mua bán mảnh đất. (Hai bên đã lập giấy giao ước để làm bằng chứng cho việc mua bán mảnh đất.)
- Thư khế từ thế kỷ trước cho thấy các quy định mua bán rất chi tiết. (Giấy giao ước từ thế kỷ trước cho thấy các quy định mua bán rất chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lập thư khế": hành động soạn thảo, tạo lập một bản giao ước mua bán.
- Sau khi thương lượng xong, họ cùng nhau lập thư khế. (Sau khi thương lượng xong, họ cùng nhau soạn thảo giấy giao ước.)
Biến thể và từ gần giống
- Khế ước (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ giấy tờ ghi lại sự thỏa thuận, giao kèo. Tuy nhiên, "khế ước" có phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại giao kèo không chỉ mua bán.
- Hợp đồng (danh từ): từ hiện đại, thông dụng nhất hiện nay để chỉ văn bản thỏa thuận giữa các bên, thay thế hoàn toàn cho từ "thư khế".
- Hợp đồng mua bán nhà đất. (Hợp đồng mua bán nhà đất.)
Từ đồng nghĩa
- Giao kèo: sự thỏa thuận, cam kết bằng miệng hoặc văn bản.
- Cam kết thư: văn bản ghi nhận lời hứa, sự cam đoan (thường là của một bên).
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: "Thư khế" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu cũ hoặc ngữ cảnh nói về lịch sử, pháp lý thời xưa. Trong giao tiếp và văn bản pháp lý hiện đại, từ "hợp đồng" được sử dụng phổ biến.
- Giấy giao ước với nhau trong việc mua bán.